Kho từ › speaking › Cynical

Cynical

B2 adj 📁 speaking IELTS
Hoài nghi
UK /'sinik/ · US /'sinik/
Having a distrustful or skeptical attitude.
I often feel cynical about politicians because they rarely keep their promises to the public.
→ Tôi thường cảm thấy hoài nghi về các chính trị gia vì họ hiếm khi giữ lời hứa với công chúng.
He has a cynical view of politics and politicians.→ Anh ấy có cái nhìn hoài nghi về chính trị và các chính trị gia.
Đồng nghĩa
skepticaldistrustful
Collocations
cynical attitudecynical remarks
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng để mô tả sự hoài nghi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...