Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Disparate backgrounds

B2 IELTS

Nghĩa

Hoàn cảnh khác nhau phr

Định nghĩa · Different backgrounds or experiences that are not similar.

“In my class, we have students from disparate backgrounds, which makes discussions really interesting.”Trong lớp học của tôi, chúng tôi có học sinh từ hoàn cảnh khác nhau, điều này làm cho các cuộc thảo luận trở nên thú vị.

“People from disparate backgrounds can bring unique perspectives.”Những người có hoàn cảnh khác nhau có thể mang đến những góc nhìn độc đáo.

Cấu tạoKết hợp giữa 'disparate' (khác nhau) và 'backgrounds' (hoàn cảnh).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong nhóm người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...