Kho từ › speaking › Disparate backgrounds

Disparate backgrounds

B2 phr 📁 speaking IELTS
Hoàn cảnh khác nhau
UK · US
Different backgrounds or experiences that are not similar.
In my class, we have students from disparate backgrounds, which makes discussions really interesting.
→ Trong lớp học của tôi, chúng tôi có học sinh từ hoàn cảnh khác nhau, điều này làm cho các cuộc thảo luận trở nên thú vị.
People from disparate backgrounds can bring unique perspectives.→ Những người có hoàn cảnh khác nhau có thể mang đến những góc nhìn độc đáo.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'disparate' (khác nhau) và 'backgrounds' (hoàn cảnh).
Đồng nghĩa
diverse backgroundsvaried backgrounds
Collocations
disparate backgrounds in societydisparate backgrounds of students
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong nhóm người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...