Disparate backgrounds
Nghĩa
Định nghĩa · Different backgrounds or experiences that are not similar.
“In my class, we have students from disparate backgrounds, which makes discussions really interesting.”Trong lớp học của tôi, chúng tôi có học sinh từ hoàn cảnh khác nhau, điều này làm cho các cuộc thảo luận trở nên thú vị.
“People from disparate backgrounds can bring unique perspectives.”Những người có hoàn cảnh khác nhau có thể mang đến những góc nhìn độc đáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong nhóm người.