Kho từ › speaking › Disparate backgrounds

Disparate backgrounds ID 595702

B2 phr 📁 speaking IELTS
Hoàn cảnh khác nhau
In my class, we have students from disparate backgrounds, which makes discussions really interesting.
→ Trong lớp học của tôi, chúng tôi có học sinh từ hoàn cảnh khác nhau, điều này làm cho các cuộc thảo luận trở nên thú vị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...