Kho từ › speaking › Engender

Engender

B2 n 📁 speaking IELTS
Gây ra
UK /in'dʤendə/ · US /in'dʤendə/
To cause or produce something.
Social media can engender both positive and negative feelings among users, depending on their experiences.
→ Mạng xã hội có thể gây ra cả cảm xúc tích cực và tiêu cực trong số người dùng, tùy thuộc vào trải nghiệm của họ.
The policy may engender positive change.→ Chính sách có thể gây ra sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩa
creategenerate
Collocations
engender changeengender feelings
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện tác động trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...