Kho từ › speaking › Expand one’s horizons

Expand one’s horizons

B2 phr 📁 speaking IELTS
Mở rộng hiểu biết
UK · US
To broaden one's understanding or experiences.
Traveling can really help to expand one’s horizons by exposing you to different cultures and ideas.
→ Du lịch thực sự có thể giúp mở rộng hiểu biết của bạn bằng cách cho bạn tiếp xúc với các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau.
Traveling helps expand one’s horizons.→ Du lịch giúp mở rộng hiểu biết của một người.
Đồng nghĩa
broadenenrich
Collocations
expand horizons through travelexpand one's horizons
🎯 IELTS: Nói về trải nghiệm để thể hiện sự phát triển trong IELTS.
Rất quan trọng để phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...