Financial distress
Nghĩa
Định nghĩa · Serious money problems that cause stress.
“Many families face financial distress during economic downturns, making it hard to meet basic needs.”Nhiều gia đình phải đối mặt với kiệt quệ tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế, khiến họ khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản.
“Many families face financial distress during economic downturns.”Nhiều gia đình phải đối mặt với kiệt quệ tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về vấn đề tài chính.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh tế.