Kho từ › speaking › Financial distress

Financial distress ID 872080

B2 phr 📁 speaking IELTS
Kiệt quệ tài chính
Many families face financial distress during economic downturns, making it hard to meet basic needs.
→ Nhiều gia đình phải đối mặt với kiệt quệ tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế, khiến họ khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...