Kho từ › speaking › Get addicted to

Get addicted to

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Nghiện
UK · US
To become unable to stop using something harmful.
It's easy to get addicted to social media, as it provides constant updates and entertainment.
→ Thật dễ để nghiện mạng xã hội, vì nó cung cấp những cập nhật và giải trí liên tục.
Many teenagers get addicted to video games.→ Nhiều thanh thiếu niên nghiện trò chơi điện tử.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'get' (nhận) và 'addicted' (nghiện).
Đồng nghĩa
become dependent onbe hooked on
Collocations
get addicted to drugsget addicted to social media
🎯 IELTS: Nên nêu ví dụ cụ thể khi sử dụng trong IELTS.
Thường dùng với danh từ chỉ thứ gây nghiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...