Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Get addicted to

B2 IELTS

Nghĩa

Nghiện v.phr

Định nghĩa · To become unable to stop using something harmful.

“It's easy to get addicted to social media, as it provides constant updates and entertainment.”Thật dễ để nghiện mạng xã hội, vì nó cung cấp những cập nhật và giải trí liên tục.

“Many teenagers get addicted to video games.”Nhiều thanh thiếu niên nghiện trò chơi điện tử.

Cấu tạoKết hợp giữa 'get' (nhận) và 'addicted' (nghiện).

Mẹo IELTS · Nên nêu ví dụ cụ thể khi sử dụng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng với danh từ chỉ thứ gây nghiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...