Kho từ › speaking › Get out of the way

Get out of the way

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Hoàn thành
UK · US
To finish or complete a task.
Sometimes, we need to get out of the way and let others take the lead in projects.
→ Đôi khi, chúng ta cần hoàn thành và để người khác dẫn dắt trong các dự án.
I need to get out of the way before the meeting starts.→ Tôi cần hoàn thành trước khi cuộc họp bắt đầu.
Đồng nghĩa
finishcomplete
Collocations
get out of the way quicklyget out of the way of progress
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc hoàn thành nhiệm vụ.
Thường dùng trong ngữ cảnh hoàn thành công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...