EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Intoxicating
Intoxicating
B2
n
📁 speaking
IELTS
Thích thú, phấn khích
UK /in'tɔksikeitiɳ/
·
US /in'tɔksikeitiɳ/
Causing excitement or strong feelings.
I find traveling to new places intoxicating because it opens my mind to different cultures.
→ Tôi thấy việc du lịch đến những nơi mới thật thích thú vì nó mở mang đầu óc tôi với các nền văn hóa khác nhau.
The movie had an intoxicating effect on the audience.
→ Bộ phim có ảnh hưởng thích thú đến khán giả.
Đồng nghĩa
exciting
thrilling
Collocations
intoxicating experience
intoxicating atmosphere
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
05. Sports
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...