Kho từ › speaking › Intoxicating

Intoxicating

B2 n 📁 speaking IELTS
Thích thú, phấn khích
UK /in'tɔksikeitiɳ/ · US /in'tɔksikeitiɳ/
Causing excitement or strong feelings.
I find traveling to new places intoxicating because it opens my mind to different cultures.
→ Tôi thấy việc du lịch đến những nơi mới thật thích thú vì nó mở mang đầu óc tôi với các nền văn hóa khác nhau.
The movie had an intoxicating effect on the audience.→ Bộ phim có ảnh hưởng thích thú đến khán giả.
Đồng nghĩa
excitingthrilling
Collocations
intoxicating experienceintoxicating atmosphere
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...