Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Intoxicating

/in'tɔksikeitiɳ/ B2 IELTS

Nghĩa

Thích thú, phấn khích n

Định nghĩa · Causing excitement or strong feelings.

“I find traveling to new places intoxicating because it opens my mind to different cultures.”Tôi thấy việc du lịch đến những nơi mới thật thích thú vì nó mở mang đầu óc tôi với các nền văn hóa khác nhau.

“The movie had an intoxicating effect on the audience.”Bộ phim có ảnh hưởng thích thú đến khán giả.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...