Kho từ › speaking › Like-minded

Like-minded

B2 n 📁 speaking IELTS
Có cùng sở thích
UK /'laik'maindid/ · US /'laik'maindid/
People who share similar interests or opinions.
I enjoy spending time with like-minded people who share my interests in art and music.
→ Tôi thích dành thời gian với những người có cùng sở thích với tôi về nghệ thuật và âm nhạc.
They are a group of like-minded individuals.→ Họ là một nhóm những người có cùng sở thích.
Đồng nghĩa
similar-mindedcompatible
Collocations
like-minded peoplelike-minded friends
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả nhóm trong bài viết hoặc nói.
Thường dùng để chỉ nhóm người có sở thích chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...