Kho từ › speaking › Like-minded

Like-minded ID 214721

B2 n 📁 speaking IELTS
Có cùng sở thích
I enjoy spending time with like-minded people who share my interests in art and music.
→ Tôi thích dành thời gian với những người có cùng sở thích với tôi về nghệ thuật và âm nhạc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...