Kho từ › speaking › Recall

Recall

B2 n 📁 speaking IELTS
Tưởng nhớ, hồi tưởng
UK /ri'kɔ:l/ · US /ri'kɔ:l/
The act of remembering something from the past.
When I recall my childhood, I remember playing outside with friends every day after school.
→ Khi tôi hồi tưởng về thời thơ ấu, tôi nhớ mình đã chơi ngoài trời với bạn bè mỗi ngày sau giờ học.
His recall of the event was very clear.→ Sự hồi tưởng của anh ấy về sự kiện rất rõ ràng.
Cấu tạo
Từ gốc 'recall' (hồi tưởng) và danh từ 'recall'.
Đồng nghĩa
recollectionremembrance
Collocations
recall a memoryrecall an event
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả trải nghiệm cá nhân.
Dùng để chỉ sự nhớ lại thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...