Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Recall

/ri'kɔ:l/ B2 IELTS

Nghĩa

Tưởng nhớ, hồi tưởng n

Định nghĩa · The act of remembering something from the past.

“When I recall my childhood, I remember playing outside with friends every day after school.”Khi tôi hồi tưởng về thời thơ ấu, tôi nhớ mình đã chơi ngoài trời với bạn bè mỗi ngày sau giờ học.

“His recall of the event was very clear.”Sự hồi tưởng của anh ấy về sự kiện rất rõ ràng.

Cấu tạoTừ gốc 'recall' (hồi tưởng) và danh từ 'recall'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả trải nghiệm cá nhân.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự nhớ lại thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...