Kho từ › speaking › Revitalizing

Revitalizing

B2 n 📁 speaking IELTS
Tràn đầy sức sống
UK · US
Bringing energy and life back to something.
I think a good vacation can be revitalizing, helping people to recharge and feel more energetic.
→ Tôi nghĩ rằng một kỳ nghỉ tốt có thể tràn đầy sức sống, giúp mọi người nạp lại năng lượng và cảm thấy tràn đầy sức sống hơn.
The revitalizing drink helped him feel awake.→ Thức uống tràn đầy sức sống giúp anh ấy cảm thấy tỉnh táo.
Đồng nghĩa
refreshinginvigorating
Collocations
revitalizing energyrevitalizing experience
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự phục hồi trong Writing.
Thường dùng để chỉ sự hồi phục năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...