Single that one out
Nghĩa
Định nghĩa · Choose or highlight one option above others.
“If I had to single that one out, I'd say my favorite book is 'Pride and Prejudice'.”Nếu tôi phải đặc biệt yêu thích lựa chọn, tôi sẽ nói cuốn sách yêu thích của tôi là 'Kiêu hãnh và định kiến'.
“I will single that one out for special attention.”Tôi sẽ đặc biệt yêu thích lựa chọn đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự lựa chọn trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi so sánh.