Kho từ › speaking › Single that one out

Single that one out

B2 phr 📁 speaking IELTS
Đặc biệt yêu thích lựa chọn
UK · US
Choose or highlight one option above others.
If I had to single that one out, I'd say my favorite book is 'Pride and Prejudice'.
→ Nếu tôi phải đặc biệt yêu thích lựa chọn, tôi sẽ nói cuốn sách yêu thích của tôi là 'Kiêu hãnh và định kiến'.
I will single that one out for special attention.→ Tôi sẽ đặc biệt yêu thích lựa chọn đó.
Đồng nghĩa
selecthighlight
Collocations
single out a candidatesingle out a feature
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự lựa chọn trong IELTS.
Thường dùng khi so sánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...