Kho từ › speaking › Stuck in a rut

Stuck in a rut

B2 phr 📁 speaking IELTS
Rất buồn chán
UK · US
Feeling bored and stuck in a routine.
Sometimes I feel stuck in a rut with my job and need to find new challenges.
→ Đôi khi tôi cảm thấy rất buồn chán với công việc của mình và cần tìm kiếm những thử thách mới.
He felt stuck in a rut at his job.→ Anh ấy cảm thấy rất buồn chán với công việc của mình.
Đồng nghĩa
traproutine
Trái nghĩa
excitingdynamic
Collocations
stuck in a rutbreak out of a rut
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm xúc trong các bài nói.
Diễn tả cảm giác không thoải mái trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...