Kho từ › speaking › Thrill

Thrill

B2 n 📁 speaking IELTS
Cảm giác thích thú
UK /θril/ · US /θril/
A strong feeling of excitement or pleasure.
The thrill of skydiving is something I will never forget; it was an incredible experience.
→ Cảm giác thích thú khi nhảy dù là điều tôi sẽ không bao giờ quên; đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
The thrill of the roller coaster made her scream.→ Cảm giác thích thú khi đi tàu lượn khiến cô ấy hét lên.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
excitementrush
Trái nghĩa
boredomcalmness
Collocations
feel a thrillthrill of adventure
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả trải nghiệm thú vị.
Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...