Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Wary of

B2 IELTS

Nghĩa

Cảnh giác phr

Định nghĩa · Being cautious or careful about something.

“I'm quite wary of online shopping because I've heard about scams and frauds happening frequently.”Tôi khá cảnh giác với việc mua sắm trực tuyến vì tôi đã nghe về những vụ lừa đảo và gian lận xảy ra thường xuyên.

“She is wary of strangers in her neighborhood.”Cô ấy cảnh giác với người lạ trong khu phố của mình.

Cấu tạoKết hợp giữa 'wary' (cảnh giác) và giới từ 'of'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong ý kiến.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thận trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...