Wary of
Nghĩa
Định nghĩa · Being cautious or careful about something.
“I'm quite wary of online shopping because I've heard about scams and frauds happening frequently.”Tôi khá cảnh giác với việc mua sắm trực tuyến vì tôi đã nghe về những vụ lừa đảo và gian lận xảy ra thường xuyên.
“She is wary of strangers in her neighborhood.”Cô ấy cảnh giác với người lạ trong khu phố của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong ý kiến.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thận trọng.