Kho từ › speaking › Wary of

Wary of

B2 phr 📁 speaking IELTS
Cảnh giác
UK · US
Being cautious or careful about something.
I'm quite wary of online shopping because I've heard about scams and frauds happening frequently.
→ Tôi khá cảnh giác với việc mua sắm trực tuyến vì tôi đã nghe về những vụ lừa đảo và gian lận xảy ra thường xuyên.
She is wary of strangers in her neighborhood.→ Cô ấy cảnh giác với người lạ trong khu phố của mình.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'wary' (cảnh giác) và giới từ 'of'.
Đồng nghĩa
cautious aboutsuspicious of
Collocations
wary of dangerwary of new ideas
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong ý kiến.
Thường dùng khi nói về sự thận trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...