Kho từ › speaking › Well-off

Well-off

B2 n 📁 speaking IELTS
Giàu có
UK /'wel' :f/ · US /'wel' :f/
Having a lot of money or resources.
In my opinion, being well-off allows people to enjoy more experiences and opportunities in life.
→ Theo ý kiến của tôi, việc giàu có cho phép mọi người tận hưởng nhiều trải nghiệm và cơ hội trong cuộc sống.
They are a well-off family living in a big house.→ Họ là một gia đình giàu có sống trong một ngôi nhà lớn.
Đồng nghĩa
wealthyaffluent
Collocations
well-off individualswell-off families
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình hình kinh tế trong Speaking.
Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...