Kho từ › speaking › Acquiesce

Acquiesce

B2 n 📁 speaking IELTS
Bằng lòng
UK /,ækwi'es/ · US /,ækwi'es/
To agree or accept something reluctantly.
In some situations, I think it's better to acquiesce rather than create unnecessary conflict.
→ Trong một số tình huống, tôi nghĩ rằng tốt hơn là bằng lòng thay vì tạo ra xung đột không cần thiết.
She acquiesced to his demands after much thought.→ Cô ấy bằng lòng với yêu cầu của anh ấy sau nhiều suy nghĩ.
Cấu tạo
Từ gốc 'acquiesce' (bằng lòng) và danh từ 'acquiescence'.
Đồng nghĩa
accept reluctantlyyield
Collocations
acquiesce to demandsacquiesce in silence
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự nhượng bộ trong tranh luận.
Thường dùng khi không hoàn toàn đồng ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...