Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Acquiesce

/,ækwi'es/ B2 IELTS

Nghĩa

Bằng lòng n

Định nghĩa · To agree or accept something reluctantly.

“In some situations, I think it's better to acquiesce rather than create unnecessary conflict.”Trong một số tình huống, tôi nghĩ rằng tốt hơn là bằng lòng thay vì tạo ra xung đột không cần thiết.

“She acquiesced to his demands after much thought.”Cô ấy bằng lòng với yêu cầu của anh ấy sau nhiều suy nghĩ.

Cấu tạoTừ gốc 'acquiesce' (bằng lòng) và danh từ 'acquiescence'.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự nhượng bộ trong tranh luận.

Ghi chú · Thường dùng khi không hoàn toàn đồng ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...