Acquiesce
Nghĩa
Định nghĩa · To agree or accept something reluctantly.
“In some situations, I think it's better to acquiesce rather than create unnecessary conflict.”Trong một số tình huống, tôi nghĩ rằng tốt hơn là bằng lòng thay vì tạo ra xung đột không cần thiết.
“She acquiesced to his demands after much thought.”Cô ấy bằng lòng với yêu cầu của anh ấy sau nhiều suy nghĩ.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự nhượng bộ trong tranh luận.
Ghi chú · Thường dùng khi không hoàn toàn đồng ý.