Kho từ › speaking › Adoption

Adoption

B2 n 📁 speaking IELTS
Sự ứng dụng
UK /ə'dɔpʃn/ · US /ə'dɔpʃn/
The act of accepting someone into a new environment.
The adoption of new technologies can really change the way we work and communicate.
→ Sự ứng dụng của công nghệ mới có thể thực sự thay đổi cách chúng ta làm việc và giao tiếp.
Adoption can provide a loving home for children.→ Sự ứng dụng có thể cung cấp một ngôi nhà yêu thương cho trẻ em.
Đồng nghĩa
acceptanceintegration
Collocations
adoption processadoption agency
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về gia đình trong Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...