Kho từ › speaking › Create a good impression

Create a good impression

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tạo ấn tượng tốt
UK · US
To leave a positive and lasting impression.
I always try to create a good impression during job interviews by dressing nicely and being polite.
→ Tôi luôn cố gắng tạo ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn xin việc bằng cách ăn mặc đẹp và lịch sự.
Dressing well can help you create a good impression.→ Ăn mặc đẹp có thể giúp bạn tạo ấn tượng tốt.
Đồng nghĩa
make a positive impressionleave a mark
Collocations
create a lasting impressioncreate a good image
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của ấn tượng.
Thường dùng trong giao tiếp và phỏng vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...