Kho từ › speaking › Downgrade

Downgrade

B2 n 📁 speaking IELTS
Hạ cấp
UK /'dajn^reid/ · US /'dajn^reid/
A reduction in rank or quality.
Some people believe that a downgrade in service quality can lead to losing loyal customers.
→ Một số người tin rằng việc hạ cấp chất lượng dịch vụ có thể dẫn đến việc mất khách hàng trung thành.
The downgrade of the service upset many customers.→ Việc hạ cấp dịch vụ khiến nhiều khách hàng không hài lòng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
demotionreduction
Collocations
downgrade statusdowngrade service
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự thay đổi tiêu chuẩn.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...