Kho từ › speaking › Feel left behind

Feel left behind

B2 phr 📁 speaking IELTS
Bị bỏ lại phía sau
UK · US
To feel excluded or not included in something.
With all the rapid changes in technology, I sometimes feel left behind compared to younger generations.
→ Với tất cả những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ, đôi khi tôi cảm thấy bị bỏ lại phía sau so với các thế hệ trẻ hơn.
He felt left behind during the group project.→ Anh ấy cảm thấy bị bỏ lại phía sau trong dự án nhóm.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'feel' (cảm thấy) và 'left behind' (bị bỏ lại).
Đồng nghĩa
excludedisolated
Collocations
feel left behind in lifefeel left behind in technology
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ cảm giác cô đơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...