Foot traffic
Nghĩa
Định nghĩa · The number of people visiting a place.
“Businesses in busy areas usually benefit from high foot traffic, which increases their sales.”Các doanh nghiệp ở những khu vực đông đúc thường hưởng lợi từ số lượng khách hàng cao, điều này tăng doanh số bán hàng của họ.
“Foot traffic increased after the new store opened.”Số lượng khách hàng tăng lên sau khi cửa hàng mới mở.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về khách hàng trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.