Kho từ › speaking › Foot traffic

Foot traffic

B2 phr 📁 speaking IELTS
Số lượng khách hàng
UK · US
The number of people visiting a place.
Businesses in busy areas usually benefit from high foot traffic, which increases their sales.
→ Các doanh nghiệp ở những khu vực đông đúc thường hưởng lợi từ số lượng khách hàng cao, điều này tăng doanh số bán hàng của họ.
Foot traffic increased after the new store opened.→ Số lượng khách hàng tăng lên sau khi cửa hàng mới mở.
Đồng nghĩa
customer visitspatronage
Collocations
high foot trafficlow foot traffic
🎯 IELTS: Dùng khi nói về khách hàng trong Writing.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...