Kho từ › speaking › Get ugly

Get ugly

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Trở nên xấu xí
UK · US
Become unpleasant or unattractive.
If we don't resolve our issues calmly, the discussion might get ugly and hurt our relationships.
→ Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề một cách bình tĩnh, cuộc thảo luận có thể trở nên xấu xí và làm tổn thương mối quan hệ của chúng ta.
The situation can get ugly if we don't act now.→ Tình huống có thể trở nên xấu xí nếu chúng ta không hành động ngay.
Đồng nghĩa
deteriorateworsen
Collocations
get ugly quicklyget ugly during arguments
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình huống xấu trong IELTS.
Thường dùng trong tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...