Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Last a lifetime

B2 IELTS

Nghĩa

Kéo dài mãi mãi phr

Định nghĩa · To continue for the entire life of a person or thing.

“Some experiences, like true friendship, can last a lifetime and shape who we are.”Một số trải nghiệm, như tình bạn chân thành, có thể kéo dài mãi mãi và định hình con người chúng ta.

“Some friendships can last a lifetime.”Một số tình bạn có thể kéo dài suốt đời.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự bền vững trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về tình bạn hoặc kỷ niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...