Kho từ › speaking › Last a lifetime

Last a lifetime

B2 phr 📁 speaking IELTS
Kéo dài mãi mãi
UK · US
To continue for the entire life of a person or thing.
Some experiences, like true friendship, can last a lifetime and shape who we are.
→ Một số trải nghiệm, như tình bạn chân thành, có thể kéo dài mãi mãi và định hình con người chúng ta.
Some friendships can last a lifetime.→ Một số tình bạn có thể kéo dài suốt đời.
Đồng nghĩa
endure foreverlast forever
Collocations
last a lifetime experiencelast a lifetime memory
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự bền vững trong bài viết hoặc nói.
Cụm từ này thường dùng để nói về tình bạn hoặc kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...