Kho từ › speaking › Lighthearted

Lighthearted

B2 n 📁 speaking IELTS
Nhẹ dạ cả tin
UK · US
Carefree and cheerful; not serious.
I enjoy watching lighthearted comedies because they help me relax and forget my worries.
→ Tôi thích xem những bộ phim hài nhẹ dạ cả tin vì chúng giúp tôi thư giãn và quên đi những lo lắng.
He has a lighthearted attitude towards life.→ Anh ấy có thái độ nhẹ dạ cả tin với cuộc sống.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
carefreecheerful
Trái nghĩa
seriousheavy-hearted
Collocations
lighthearted conversationlighthearted approach
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tâm trạng tích cực.
Dùng để mô tả tính cách vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...