Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Mediator

/'mi:dieitə/ B2 IELTS

Nghĩa

Người hòa giải n

Định nghĩa · A person who helps resolve conflicts between others.

“In conflicts, having a mediator can really help both sides find common ground and resolve issues.”Trong các cuộc xung đột, việc có một người hòa giải thực sự có thể giúp cả hai bên tìm ra điểm chung và giải quyết vấn đề.

“The mediator helped both sides reach an agreement.”Người hòa giải đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận.

Đồng nghĩa negotiatorarbitrator
Cấu tạoTừ gốc 'mediate' (hòa giải) và danh từ 'mediator'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả vai trò trong giải quyết xung đột.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống tranh chấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...