Kho từ › speaking › Mediator

Mediator

B2 n 📁 speaking IELTS
Người hòa giải
UK /'mi:dieitə/ · US /'mi:dieitə/
A person who helps resolve conflicts between others.
In conflicts, having a mediator can really help both sides find common ground and resolve issues.
→ Trong các cuộc xung đột, việc có một người hòa giải thực sự có thể giúp cả hai bên tìm ra điểm chung và giải quyết vấn đề.
The mediator helped both sides reach an agreement.→ Người hòa giải đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận.
Cấu tạo
Từ gốc 'mediate' (hòa giải) và danh từ 'mediator'.
Đồng nghĩa
negotiatorarbitrator
Collocations
mediator in disputesmediator for negotiations
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả vai trò trong giải quyết xung đột.
Thường dùng trong các tình huống tranh chấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...