Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Provokes a lot of passion

B2 IELTS

Nghĩa

Khơi gợi nhiều đam mê phr

Định nghĩa · Stimulates strong feelings or enthusiasm.

“Art often provokes a lot of passion in people, making them feel deeply and express themselves.”Nghệ thuật thường khơi gợi nhiều đam mê trong con người, khiến họ cảm thấy sâu sắc và thể hiện bản thân.

“The movie provokes a lot of passion among its fans.”Bộ phim khơi gợi nhiều đam mê trong số người hâm mộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đam mê trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về nghệ thuật hoặc thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...