Provokes a lot of passion
Nghĩa
Định nghĩa · Stimulates strong feelings or enthusiasm.
“Art often provokes a lot of passion in people, making them feel deeply and express themselves.”Nghệ thuật thường khơi gợi nhiều đam mê trong con người, khiến họ cảm thấy sâu sắc và thể hiện bản thân.
“The movie provokes a lot of passion among its fans.”Bộ phim khơi gợi nhiều đam mê trong số người hâm mộ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đam mê trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về nghệ thuật hoặc thể thao.