Kho từ › speaking › Provokes a lot of passion

Provokes a lot of passion

B2 phr 📁 speaking IELTS
Khơi gợi nhiều đam mê
UK · US
Stimulates strong feelings or enthusiasm.
Art often provokes a lot of passion in people, making them feel deeply and express themselves.
→ Nghệ thuật thường khơi gợi nhiều đam mê trong con người, khiến họ cảm thấy sâu sắc và thể hiện bản thân.
The movie provokes a lot of passion among its fans.→ Bộ phim khơi gợi nhiều đam mê trong số người hâm mộ.
Đồng nghĩa
stirs emotionselicits enthusiasm
Collocations
provokes strong feelingsprovokes interest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đam mê trong bài nói.
Thường dùng khi nói về nghệ thuật hoặc thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...