Kho từ › speaking › Repetition

Repetition

B2 n 📁 speaking IELTS
Sự lặp đi lặp lại
UK /,repi'tiʃn/ · US /,repi'tiʃn/
The act of doing something again.
Repetition is key when learning a new skill; it helps reinforce what we've learned.
→ Sự lặp đi lặp lại là chìa khóa khi học một kỹ năng mới; nó giúp củng cố những gì chúng ta đã học.
Repetition helps with learning.→ Sự lặp đi lặp lại giúp việc học hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
repeatingrecurrence
Collocations
repetition of tasksavoid repetition
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lặp lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...