Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Repetition

/,repi'tiʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự lặp đi lặp lại n

Định nghĩa · The act of doing something again.

“Repetition is key when learning a new skill; it helps reinforce what we've learned.”Sự lặp đi lặp lại là chìa khóa khi học một kỹ năng mới; nó giúp củng cố những gì chúng ta đã học.

“Repetition helps with learning.”Sự lặp đi lặp lại giúp việc học hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lặp lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...