Kho từ › speaking › Skeptical

Skeptical

B2 adj 📁 speaking IELTS
Hoài nghi
UK /'skeptikəl/ · US /'skeptikəl/
Having doubts or not believing something easily.
I tend to be skeptical about new trends until I see solid evidence of their benefits.
→ Tôi thường hoài nghi về những xu hướng mới cho đến khi thấy bằng chứng rõ ràng về lợi ích của chúng.
She was skeptical about the new policy.→ Cô ấy hoài nghi về chính sách mới.
Cấu tạo
Từ gốc 'skeptic' (người hoài nghi) và tính từ 'skeptical'.
Đồng nghĩa
doubtfuldisbelieving
Collocations
skeptical attitudeskeptical of claims
🎯 IELTS: Nên nêu lý do khi thể hiện sự hoài nghi.
Thường dùng để chỉ sự nghi ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...