Skeptical
Nghĩa
Định nghĩa · Having doubts or not believing something easily.
“I tend to be skeptical about new trends until I see solid evidence of their benefits.”Tôi thường hoài nghi về những xu hướng mới cho đến khi thấy bằng chứng rõ ràng về lợi ích của chúng.
“She was skeptical about the new policy.”Cô ấy hoài nghi về chính sách mới.
Mẹo IELTS · Nên nêu lý do khi thể hiện sự hoài nghi.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự nghi ngờ.