Kho từ › speaking › Spiral out of control

Spiral out of control

B2 phr 📁 speaking IELTS
Trở lên mất kiểm soát
UK · US
To become chaotic or uncontrollable.
Sometimes, stress can make my emotions spiral out of control if I don't manage it well.
→ Đôi khi, căng thẳng có thể khiến cảm xúc của tôi trở lên mất kiểm soát nếu tôi không quản lý tốt.
The situation began to spiral out of control quickly.→ Tình hình bắt đầu trở lên mất kiểm soát nhanh chóng.
Đồng nghĩa
lose controlget chaotic
Collocations
spiral out of control rapidlyspiral out of control quickly
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả tình huống trong Writing.
Thường dùng khi nói về tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...