Kho từ › speaking › Stand out

Stand out

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nổi bật
UK · US
Be noticeable or different from others.
I believe that being unique helps you stand out in a competitive job market.
→ Tôi tin rằng việc độc đáo giúp bạn nổi bật trong một thị trường việc làm cạnh tranh.
Her talent makes her stand out in the crowd.→ Tài năng của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông.
Đồng nghĩa
be distinctivebe prominent
Collocations
stand out from the crowdstand out in a competition
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự nổi bật trong IELTS.
Thể hiện sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...