Stand out
Nghĩa
Định nghĩa · Be noticeable or different from others.
“I believe that being unique helps you stand out in a competitive job market.”Tôi tin rằng việc độc đáo giúp bạn nổi bật trong một thị trường việc làm cạnh tranh.
“Her talent makes her stand out in the crowd.”Tài năng của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự nổi bật trong IELTS.
Ghi chú · Thể hiện sự khác biệt.