Kho từ › speaking › Take a break and cool down

Take a break and cool down

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Nghỉ ngơi và bình tĩnh
UK · US
To rest and calm down.
When I feel overwhelmed, I like to take a break and cool down before continuing my work.
→ Khi tôi cảm thấy quá tải, tôi thích nghỉ ngơi và bình tĩnh trước khi tiếp tục công việc.
You should take a break and cool down.→ Bạn nên nghỉ ngơi và bình tĩnh lại.
Đồng nghĩa
restrelax
Collocations
take a breakcool down after stress
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sức khỏe tinh thần.
Dùng để khuyên người khác thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...