Kho từ › speaking › Take a liking to

Take a liking to

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Có thiện cảm
UK · US
To develop a liking or fondness for someone or something.
I really took a liking to the new café that opened near my house; the coffee is amazing.
→ Tôi thực sự có thiện cảm với quán cà phê mới mở gần nhà; cà phê ở đó rất tuyệt.
She began to take a liking to her new neighbor.→ Cô ấy bắt đầu có thiện cảm với hàng xóm mới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
develop affectiongrow fond of
Collocations
take a liking to someonetake a liking to something
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về mối quan hệ.
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...