Kho từ › speaking › Through thick and thin

Through thick and thin

B2 phr 📁 speaking IELTS
Vượt qua những khó khăn cung nhau
UK · US
To support someone through difficult times.
True friends are those who stand by you through thick and thin, no matter what happens.
→ Những người bạn thực sự là những người đứng bên bạn vượt qua những khó khăn cùng nhau, bất kể điều gì xảy ra.
They stayed friends through thick and thin.→ Họ vẫn là bạn bè dù trải qua nhiều khó khăn.
Cấu tạo
Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ về sự bền bỉ.
Đồng nghĩa
in good times and badthrough ups and downs
Collocations
through thick and thin togetherstand by through thick and thin
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Dùng để chỉ tình bạn vững bền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...