Kho từ › speaking › Time-tested marketing stunt

Time-tested marketing stunt

B2 phr 📁 speaking IELTS
Chiến lược marketing thử nghiệm
UK · US
A marketing tactic that has proven effective over time.
Using celebrity endorsements is a time-tested marketing stunt that many brands still rely on today.
→ Sử dụng sự ủng hộ của người nổi tiếng là một chiến lược marketing thử nghiệm mà nhiều thương hiệu vẫn phụ thuộc vào ngày nay.
They used a time-tested marketing stunt to attract customers.→ Họ đã sử dụng một chiến lược marketing thử nghiệm để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩa
proven tacticeffective strategy
Collocations
time-tested methodstime-tested strategies
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về marketing trong Writing.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...