Kho từ › speaking › Be boiled down to

Be boiled down to

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Được rút gọn lại thành
UK · US
To be simplified or summarized to a main point.
In my opinion, complex issues can often be boiled down to simple solutions that everyone can understand.
→ Theo ý kiến của tôi, những vấn đề phức tạp thường được rút gọn lại thành những giải pháp đơn giản mà ai cũng có thể hiểu.
The discussion can be boiled down to one main idea.→ Cuộc thảo luận có thể được rút gọn lại thành một ý chính.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
summarizecondense
Collocations
boiled down to essentialsboiled down to facts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi tóm tắt thông tin.
Dùng khi tóm tắt ý chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...