Kho từ › education-learning › Critical thinking

Critical thinking

B2 n 📁 education-learning IELTS
tư duy phản biện
UK /ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ · US /ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/
The ability to think clearly and critically.
Schools should foster critical thinking.
→ Trường học nên thúc đẩy tư duy phản biện.
Critical thinking is essential for problem-solving.→ Tư duy phản biện là rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
analytical thinkingreasoning
Collocations
develop critical thinkingcritical thinking skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về giáo dục.
Dùng trong giáo dục và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...