Critical thinking
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to think clearly and critically.
“Schools should foster critical thinking.”Trường học nên thúc đẩy tư duy phản biện.
“Critical thinking is essential for problem-solving.”Tư duy phản biện là rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về giáo dục.
Ghi chú · Dùng trong giáo dục và nghiên cứu.