| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Một sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ
|
— | |
| n.phr |
Kết quả học tập
Students are promoted to the next year regardless of their academic performance.
Học sinh được lên lớp vào năm tiếp theo bất kể kết quả học tập của chúng.
|
— | |
| phr |
Chuyên ngành
In university, I focused on my area of specialization, which is environmental science and sustainability.
Ở trường đại học, tôi tập trung vào chuyên ngành của mình, đó là khoa học môi trường và phát triển bền vững.
|
— | |
| phr |
Nói chung
The community at large benefits from programs that promote education and awareness about health.
Cộng đồng nói chung được hưởng lợi từ các chương trình thúc đẩy giáo dục và nhận thức về sức khỏe.
|
— | |
| v.phr |
Được rút gọn lại thành
In my opinion, complex issues can often be boiled down to simple solutions that everyone can understand.
Theo ý kiến của tôi, những vấn đề phức tạp thường được rút gọn lại thành những giải pháp đơn giản mà ai cũng có thể hiểu.
|
— | |
| v.phr |
Đam mê về cái gì
I am really passionate about environmental conservation and try to do my part every day.
Tôi thực sự đam mê về việc bảo tồn môi trường và cố gắng làm phần của mình mỗi ngày.
|
— | |
| phr |
Dùng thời gian để làm gì
I always try to carve out time for reading because it helps me relax and learn new things.
Tôi luôn cố gắng dành thời gian để đọc sách vì nó giúp tôi thư giãn và học hỏi những điều mới.
|
— | |
| v.phr |
Tình cờ gặp
I often come across interesting articles online that inspire me to think differently.
Tôi thường tình cờ gặp những bài viết thú vị trên mạng khiến tôi nghĩ khác đi.
|
— | |
| v.phr |
Xảy ra
Sometimes, opportunities come along unexpectedly, and we just have to be ready to take them.
Đôi khi, những cơ hội xảy ra bất ngờ và chúng ta chỉ cần sẵn sàng để nắm bắt chúng.
|
— | |
| v.phr |
Có ích
Having good communication skills can really come in handy in both personal and professional life.
Có kỹ năng giao tiếp tốt thực sự có ích trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.
|
— | |
| phr |
Tư duy phản biện
I believe that critical thinking is essential for making informed decisions in today's complex world.
Tôi tin rằng tư duy phản biện là rất cần thiết để đưa ra quyết định đúng đắn trong thế giới phức tạp ngày nay.
|
— | |
| phr |
Giải quyết vấn đề
We all have to deal with challenges in life, but it's how we respond that matters most.
Chúng ta đều phải giải quyết những thách thức trong cuộc sống, nhưng cách chúng ta phản ứng mới là điều quan trọng nhất.
|
— | |
| n.phr |
Giáo dục chính quy
While formal education provides essential knowledge, many skills are acquired through practical experience and self-directed learning.
Trong khi giáo dục chính quy cung cấp kiến thức cần thiết, nhiều kỹ năng được thu nhận thông qua kinh nghiệm thực tiễn và học tập tự định hướng.
|
— | |
| n |
Sinh viên năm nhất
As a freshman, I found it challenging to adjust to the new environment at university.
Là một sinh viên năm nhất, tôi thấy thật khó khăn để thích nghi với môi trường mới ở trường đại học.
|
— | |
| phr |
Đủ loại người
The festival attracts people from all walks of life, making it a vibrant community event.
Lễ hội thu hút đủ loại người, khiến nó trở thành một sự kiện cộng đồng sôi động.
|
— | |
| n |
Công Nghệ Gen
Genetic engineering has the potential to enhance crop yields and improve resistance to pests and diseases.
Công nghệ gen có khả năng nâng cao năng suất cây trồng và cải thiện khả năng chống lại sâu bệnh và bệnh tật.
|
— | |
| phr |
Thực phẩm biến đổi gen
I think genetically modified foods can help solve hunger issues in many parts of the world.
Tôi nghĩ rằng thực phẩm biến đổi gen có thể giúp giải quyết vấn đề đói ăn ở nhiều nơi trên thế giới.
|
— | |
| v.phr |
Hiểu và giải quyết được vấn đề
It took me a while to get a handle on the new software at work, but now I'm comfortable using it.
Tôi mất một thời gian để hiểu và giải quyết được phần mềm mới ở công ty, nhưng giờ tôi đã sử dụng nó thoải mái.
|
— | |
| v.phr |
Làm quen với
When I moved to the city, it took time to get accustomed to the fast-paced lifestyle.
Khi tôi chuyển đến thành phố, tôi mất một thời gian để làm quen với nhịp sống nhanh.
|
— | |
| v.phr |
Hình thành thói quen
I've been trying to get into the habit of exercising regularly to stay healthy.
Tôi đã cố gắng hình thành thói quen tập thể dục đều đặn để giữ sức khỏe.
|
— | |
| v.phr |
Vượt qua, hiểu được điều gì đấy
I found it difficult to get my head around the new regulations at first, but I understand them now.
Lúc đầu, tôi thấy khó khăn để hiểu được các quy định mới, nhưng giờ tôi đã hiểu rồi.
|
— | |
| phr |
Có tài về cái gì
My sister has always had a knack for playing musical instruments; she learns them so quickly.
Chị gái tôi luôn có tài về việc chơi nhạc cụ; cô ấy học rất nhanh.
|
— | |
| phr |
Sự phát triển lành mạnh
I believe that a balanced diet and regular exercise are essential for healthy development in children.
Tôi tin rằng chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là rất cần thiết cho sự phát triển lành mạnh ở trẻ em.
|
— | |
| n |
Truyền đạt
Teachers have a crucial role to impart knowledge and values to their students.
Giáo viên có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và giá trị cho học sinh.
|
— | |
| phr |
Một trong số các xã hội
In certain socioeconomic circles, education is highly valued and seen as a path to success.
Trong một số xã hội, giáo dục được đánh giá cao và được coi là con đường dẫn đến thành công.
|
— | |
| phr |
Liên tiếp
We had three meetings in succession yesterday, which was quite exhausting but productive.
Chúng tôi đã có ba cuộc họp liên tiếp hôm qua, điều này khá mệt mỏi nhưng hiệu quả.
|
— | |
| v.phr |
Luôn giữ cho bộ não hoạt động
I like to read books and solve puzzles to keep my mind active every day.
Tôi thích đọc sách và giải đố để luôn giữ cho bộ não hoạt động mỗi ngày.
|
— | |
| v.phr |
Tiếp tục làm (công việc nào đó)
It's important to keep up with the latest news to stay informed about the world.
Điều quan trọng là tiếp tục làm việc với những tin tức mới nhất để cập nhật về thế giới.
|
— | |
| v.phr |
Kiếm sống
Many people work hard to make a living and support their families.
Nhiều người làm việc chăm chỉ để kiếm sống và nuôi dưỡng gia đình.
|
— | |
| phr |
Có cái nhìn sâu sắc về
I believe that teachers should possess deep insight into their students' needs to help them succeed.
Tôi tin rằng giáo viên nên có cái nhìn sâu sắc về nhu cầu của học sinh để giúp họ thành công.
|
— | |
| phr |
Kĩ năng giải quyết vấn đề
In today's job market, having strong problem-solving skills is essential for success.
Trong thị trường việc làm ngày nay, có kĩ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ là rất quan trọng để thành công.
|
— | |
| phr |
Nhắc nhở tôi về
This song always reminds me of my childhood and the good times I had with friends.
Bài hát này luôn nhắc nhở tôi về tuổi thơ và những khoảng thời gian tốt đẹp tôi đã có với bạn bè.
|
— | |
| phr |
Gặp rắc rối
Sometimes, when you take risks, you might run into trouble, but it's part of learning.
Đôi khi, khi bạn liều lĩnh, bạn có thể gặp rắc rối, nhưng đó là một phần của việc học.
|
— | |
| phr |
Giá trị tình cảm
That old photograph has a lot of sentimental value for me because it reminds me of my grandparents.
Bức ảnh cũ đó có giá trị tình cảm lớn đối với tôi vì nó nhắc nhở tôi về ông bà.
|
— | |
| n |
Cực nhọc, mệt mỏi
After a long day at work, I often feel like I’ve been on a slog, but it's rewarding.
Sau một ngày dài làm việc, tôi thường cảm thấy như mình đã cực nhọc, nhưng nó rất đáng giá.
|
— | |
| phr |
Sinh viên năm hai
During my sophomore year, I really discovered my passion for art and design.
Trong năm hai đại học, tôi thực sự khám phá ra niềm đam mê của mình với nghệ thuật và thiết kế.
|
— | |
| phr |
Vứt bỏ
|
— | |
| n |
Kém phát triển
Many under-developed countries struggle with access to education and healthcare for their citizens.
Nhiều quốc gia kém phát triển gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho công dân của họ.
|
— | |
| phr |
childhood?
|
— | |
| phr |
- they’re valuable to me in that they
I still have my old childhood photos, and I love looking at them during family gatherings.
Tôi vẫn giữ những bức ảnh thời thơ ấu của mình, và tôi thích nhìn chúng trong các buổi họp mặt gia đình.
|
— | |
| phr |
life. I also hang onto some of my old
|
— | |
| phr |
me of my days as a kid.
|
— | |
| phr |
long time? Why?
|
— | |
| phr |
old things. I always think to myself that
|
— | |
| phr |
- though they rarely do. Also, some
I keep old tools because I think they might come in handy in the future, even if I rarely use them.
Tôi giữ lại những công cụ cũ vì tôi nghĩ chúng có thể hữu ích trong tương lai, ngay cả khi tôi hiếm khi sử dụng chúng.
|
— | |
| phr |
I’ve developed a strong emotional
|
— | |
| phr |
them out.
I have an attachment to old toys that keeps me from chucking them out, even though I rarely use them.
Tôi có một sự gắn bó với những món đồ chơi cũ khiến tôi không thể vứt chúng đi, mặc dù tôi hiếm khi sử dụng chúng.
|
— | |
| phr |
you need?
I usually keep things I need in a drawer in my desk for easy access when I’m working.
Tôi thường để những thứ tôi cần trong ngăn kéo ở bàn làm việc để dễ dàng lấy khi tôi làm việc.
|
— | |
| phr |
closet since it’s spacious enough to fit
I usually keep my things in a storage closet since it’s spacious enough to fit all my belongings.
Tôi thường để đồ của mình trong một tủ chứa đồ vì nó đủ rộng để chứa tất cả đồ đạc của tôi.
|
— | |
| phr |
of old childhood mementos and other
My storage closet is mostly full of old childhood mementos that bring back so many memories.
Tủ chứa đồ của tôi chủ yếu đầy những kỷ vật thời thơ ấu cũ mang lại rất nhiều kỷ niệm.
|
— | |
| phr |
the years.
I’ve accumulated over the years a lot of books that I still love to read.
Tôi đã tích lũy được rất nhiều sách trong những năm qua mà tôi vẫn thích đọc.
|
— | |
| phr |
in English linguistics. Secondly, I’ve
For a few reasons, I majored in English linguistics because I find language fascinating.
Vì một vài lý do, tôi đã học chuyên ngành ngôn ngữ học tiếng Anh vì tôi thấy ngôn ngữ thật thú vị.
|
— | |
| phr |
since I was in high school. On top of
I’ve been passionate about English ever since I was in high school, and it shaped my career choices.
Tôi đã đam mê tiếng Anh từ khi còn học trung học, và điều đó đã định hình sự lựa chọn nghề nghiệp của tôi.
|
— | |
| phr |
to other entry-level work so I’ve got
My job is well-paying relative to other entry-level work, which makes it a great opportunity for me.
Công việc của tôi có mức lương tốt so với các công việc cấp thấp khác, điều này khiến nó trở thành một cơ hội tuyệt vời cho tôi.
|
— |
Đang tải...