Kho từ › speaking › Had a knack for

Had a knack for

B2 phr 📁 speaking IELTS
Có tài về cái gì
UK · US
Have a natural talent or skill for something.
My sister has always had a knack for playing musical instruments; she learns them so quickly.
→ Chị gái tôi luôn có tài về việc chơi nhạc cụ; cô ấy học rất nhanh.
She had a knack for solving puzzles quickly.→ Cô ấy có tài về việc giải đố nhanh chóng.
Đồng nghĩa
talentgift
Collocations
have a knack for somethingknack for learning
🎯 IELTS: Dùng để nói về tài năng trong IELTS.
Thể hiện khả năng bẩm sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...