Kho từ › speaking › Keep up with

Keep up with

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Tiếp tục làm (công việc nào đó)
UK · US
Continue to do something at the same level.
It's important to keep up with the latest news to stay informed about the world.
→ Điều quan trọng là tiếp tục làm việc với những tin tức mới nhất để cập nhật về thế giới.
It's hard to keep up with the latest trends.→ Thật khó để tiếp tục làm theo các xu hướng mới nhất.
Đồng nghĩa
maintainstay updated
Collocations
keep up with changeskeep up with news
🎯 IELTS: Dùng khi nói về xu hướng trong IELTS.
Thích hợp cho việc theo dõi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...