Kho từ › speaking › Run into trouble

Run into trouble

B2 phr 📁 speaking IELTS
Gặp rắc rối
UK · US
To encounter problems or difficulties unexpectedly.
Sometimes, when you take risks, you might run into trouble, but it's part of learning.
→ Đôi khi, khi bạn liều lĩnh, bạn có thể gặp rắc rối, nhưng đó là một phần của việc học.
We ran into trouble during our road trip.→ Chúng tôi gặp rắc rối trong chuyến đi đường.
Đồng nghĩa
face difficultiesexperience problems
Collocations
run into issuesrun into challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả khó khăn trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...