Kho từ › speaking › Collar job

Collar job

B2 phr 📁 speaking IELTS
Công việc văn phòng
UK · US
A job that is typically done in an office setting.
Many young graduates are looking for a collar job that offers stability and growth opportunities.
→ Nhiều sinh viên tốt nghiệp trẻ đang tìm kiếm một công việc văn phòng mang lại sự ổn định và cơ hội phát triển.
Many people prefer collar jobs for stability.→ Nhiều người thích công việc văn phòng vì sự ổn định.
Đồng nghĩa
office job
Collocations
collar job marketcollar job opportunities
🎯 IELTS: Dùng để mô tả loại hình công việc trong IELTS.
Liên quan đến công việc văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...