Kho từ › speaking › General vibe

General vibe

B2 phr 📁 speaking IELTS
Không khí chung
UK · US
The overall feeling or atmosphere of a place.
The general vibe of the city changes dramatically during the holiday season, making it more festive.
→ Không khí chung của thành phố thay đổi mạnh mẽ trong mùa lễ hội, khiến nó trở nên lễ hội hơn.
The general vibe of the café is very relaxed.→ Không khí chung của quán cà phê rất thoải mái.
Đồng nghĩa
atmospheremood
Collocations
good vibepositive vibe
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả không gian trong IELTS.
Thường dùng khi nói về không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...