Kho từ › speaking › Have something on your plate

Have something on your plate

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Có quá nhiều thứ phải làm
UK · US
To have many responsibilities or tasks to handle.
I really have something on my plate right now with work and family commitments.
→ Tôi thực sự có quá nhiều thứ phải làm ngay bây giờ với công việc và những cam kết gia đình.
I have too much on my plate right now.→ Tôi có quá nhiều thứ phải làm ngay bây giờ.
Đồng nghĩa
overloadedbusy
Collocations
have a lot on your platehave something on your plate
🎯 IELTS: Nên sử dụng để mô tả tình trạng bận rộn.
Thường dùng khi cảm thấy áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...