Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Hectic job

B2 IELTS

Nghĩa

Công việc bận rộn phr

Định nghĩa · A job that is very busy and stressful.

“My sister has a hectic job in the hospital, but she loves helping people every day.”Chị gái tôi có một công việc bận rộn trong bệnh viện, nhưng cô ấy thích giúp đỡ mọi người mỗi ngày.

“She has a hectic job in the finance sector.”Cô ấy có một công việc bận rộn trong lĩnh vực tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả áp lực công việc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về công việc căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...