Kho từ › speaking › Hectic job

Hectic job

B2 phr 📁 speaking IELTS
Công việc bận rộn
UK · US
A job that is very busy and stressful.
My sister has a hectic job in the hospital, but she loves helping people every day.
→ Chị gái tôi có một công việc bận rộn trong bệnh viện, nhưng cô ấy thích giúp đỡ mọi người mỗi ngày.
She has a hectic job in the finance sector.→ Cô ấy có một công việc bận rộn trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩa
busy jobdemanding job
Collocations
hectic work schedulehectic lifestyle
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả áp lực công việc trong IELTS.
Thường dùng khi nói về công việc căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...