EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Highly-populated
Highly-populated
B2
n
📁 speaking
IELTS
Đông đúc
UK
·
US
An area with a large number of people living.
Living in a highly-populated city can be both exciting and overwhelming at the same time.
→ Sống ở một thành phố đông đúc có thể vừa thú vị vừa áp lực cùng một lúc.
The highly-populated city faces many challenges.
→ Thành phố đông đúc phải đối mặt với nhiều thách thức.
Đồng nghĩa
crowded
densely populated
Collocations
highly-populated areas
highly-populated cities
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về đô thị hóa.
Khu vực đông đúc thường gặp vấn đề về hạ tầng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
12. Traveling
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...