Kho từ › speaking › Highly-populated

Highly-populated

B2 n 📁 speaking IELTS
Đông đúc
UK · US
An area with a large number of people living.
Living in a highly-populated city can be both exciting and overwhelming at the same time.
→ Sống ở một thành phố đông đúc có thể vừa thú vị vừa áp lực cùng một lúc.
The highly-populated city faces many challenges.→ Thành phố đông đúc phải đối mặt với nhiều thách thức.
Đồng nghĩa
crowdeddensely populated
Collocations
highly-populated areashighly-populated cities
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về đô thị hóa.
Khu vực đông đúc thường gặp vấn đề về hạ tầng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...