Kho từ › speaking › Lavish decorations

Lavish decorations

B2 phr 📁 speaking IELTS
Trang trí xa hoa
UK · US
Decorations that are extravagant and luxurious.
I love visiting places with lavish decorations during the holiday season; it really lifts my spirits.
→ Tôi thích đến những nơi có trang trí xa hoa vào mùa lễ hội; nó thực sự nâng cao tinh thần của tôi.
The ballroom was filled with lavish decorations for the event.→ Hội trường được trang trí xa hoa cho sự kiện.
Đồng nghĩa
opulentextravagant
Collocations
lavish decorations for a weddinglavish decorations in hotels
🎯 IELTS: Mô tả sự sang trọng trong Writing để gây ấn tượng.
Dùng trong bối cảnh sự kiện và tiệc tùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...