Kho từ › speaking › Move back

Move back

B2 phr 📁 speaking IELTS
Quay trở lại
UK · US
To return to a previous place or situation.
After living abroad for a few years, I decided to move back to my hometown.
→ Sau khi sống ở nước ngoài vài năm, tôi quyết định quay trở lại quê hương.
After the meeting, we will move back to our original plan.→ Sau cuộc họp, chúng ta sẽ quay trở lại kế hoạch ban đầu.
Đồng nghĩa
returngo back
Collocations
move back tomove back in time
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong kế hoạch.
Dùng để chỉ sự trở lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...