Kho từ › speaking › Nightlife

Nightlife

B2 n 📁 speaking IELTS
Cuộc sống về đêm
UK · US
The social activities available at night.
The nightlife in my city is vibrant, with many bars and clubs open late into the night.
→ Cuộc sống về đêm ở thành phố tôi rất sôi động, với nhiều quán bar và câu lạc bộ mở cửa muộn.
The city's nightlife is vibrant and exciting.→ Cuộc sống về đêm của thành phố rất sôi động và thú vị.
Đồng nghĩa
evening entertainmentnight activities
Collocations
enjoy nightlifeexplore nightlife
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hoạt động giải trí trong IELTS.
Thường liên quan đến giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...