Kho từ › speaking › Reminisce about

Reminisce about

B2 phr 📁 speaking IELTS
Hồi tưởng về
UK · US
To think back on past experiences fondly.
I often reminisce about my childhood days spent playing with friends in the park.
→ Tôi thường hồi tưởng về những ngày thơ ấu chơi đùa với bạn bè trong công viên.
I love to reminisce about my childhood.→ Tôi thích hồi tưởng về thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩa
reflect onremember
Collocations
reminisce about the pastreminisce about good times
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả trải nghiệm trong bài viết.
Thường dùng khi nhớ lại kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...